Khi động từ được dùng trong thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành và tương lai hoàn thành, thông thường chúng chỉ cần thêm đuôi -ed vào ngay sau từ đó. Ví dụ, động từ thường được chia ở thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ: watch watched, play played, jump jumped,...
Danh sách tổng hợp hơn 200+ các động từ thường (có quy tắc) phổ biến
Tại đây

Tuy nhiên, không phải tất cả mọi động từ đều tuân theo quy tắc trên. Chúng là những từ không tuân theo quy tắc thông thường nào khi chuyển sang quá khứ hoặc quá khứ phân từ. Trong tiếng anh, chúng được gọi là động từ bất quy tắc.
Vì vậy, để có thể chia động từ một cách chính xác, bạn cần ghi nhớ 50 động từ bất quy tắc thông dụng trong tiếng Anh. Chỉ cần học năm mươi từ này, bạn đã thuộc "nằm lòng" đến 87% cách sử dụng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh rồi đó!
Xếp hạng 50 động từ bất quy tắc thông dụng bạn nhất định phải nắm rõ
Động từ bất quy tắc sẽ được xếp thành bảng, gồm 3 cột như sau:
- Cột 1 là Vbare động từ nguyên mẫu;
- Cột 2 là V2 động từ chia ở dạng quá khứ;
- Cột 3 là V3 động từ chia ở dạng quá khứ phân từ.
| Infinitive (Vbare) | Past Tense Form (V2) | Past Participle (V3) | |
| 1 | become | became | become |
| 2 | begin | began | begun |
| 3 | break | broke | broken |
| 4 | bring | brought | brought |
| 5 | build | built | built |
| 6 | buy | bought | bought |
| 7 | choose | chose | chosen |
| 8 | come | came | come |
| 9 | cut | cut | cut |
| 10 | draw | drew | drawn |
| 11 | drive | drove | driven |
| 12 | fall | fell | fallen |
| 13 | feel | felt | felt |
| 14 | find | found | found |
| 15 | get | got | got/gotten (US) |
| 16 | give | gave | given |
| 17 | go | went | gone |
| 18 | grow | grew | grown |
| 19 | hear | heard | heard |
| 20 | hold | held | held |
| 21 | keep | kept | kept |
| 22 | know | knew | known |
| 23 | lead | led | led |
| 24 | leave | left | left |
| 25 | let | let | let |
| 26 | lie | lay | lain |
| 27 | lose | lost | lost |
| 28 | make | made | made |
| 29 | mean | meant | meant |
| 30 | meet | met | met |
| 31 | pay | paid | paid |
| 32 | put | put | put |
| 33 | read | read | read |
| 34 | rise | rose | risen |
| 35 | run | ran | run |
| 36 | say | said | said |
| 37 | see | saw | seen |
| 38 | send | sent | sent |
| 39 | set | set | set |
| 40 | show | showed | shown |
| 41 | sit | sat | sat |
| 42 | speak | spoke | spoken |
| 43 | spend | spent | spent |
| 44 | stand | stood | stood |
| 45 | take | took | taken |
| 46 | tell | told | told |
| 47 | think | thought | thought |
| 48 | understand | understood | understood |
| 49 | wear | wore | worn |
| 50 | write | wrote | written |
Xem thêm
Trên đây là bài viết tổng hợp về 50 động từ bất quy tắc thông dụng nhất trong tiếng Anh bạn cần phải thuộc "nằm lòng". Hy vọng với những kiến thức mà Study Space chia sẻ giúp ích cho quá trình học Tiếng Anh của bạn. Hẹn gặp bạn ở những bài viết tiếp theo nhé!


