Bài viết mẫu IELTS Writing Task 2: Physical Punishment - Band 7.5 (cập nhật mới nhất 2022)

IELTS Writing luôn được coi là một kỹ năng rất khó để ghi điểm, và nếu bạn muốn cải thiện khả năng viết của mình, điều tiên quyết là bạn phải luyện tập cách viết trôi chảy và mạch lạc. Việc làm đúng các yêu cầu của đề bài là chưa đủ để đạt điểm cao trong kỹ năng viết IELTS, đặc biệt là Task 2. Thí sinh cũng phải đáp ứng các tiêu chí về điểm thi để có band điểm mong muốn.

Do đó, việc đầu tiên, các bạn cần phải hiểu rõ tiêu chí chấm thi cho từng band điểm (tham khảo bên dưới):

Xem thêm Bài mẫu IELTS Writing task 2 chi tiết mới nhất band 7.5

Sau khi nắm được các yêu cầu của từng band điểm thì dưới đây là một bài mẫu ví dụ mới nhất được chúng mình tổng hợp lại dành cho các bạn chú thích từ vựng chi tiết.

Đề bài: Although it is generally illegal, physical punishment continues in many countries. Some argue that parents should have the right to punish their children in this way. Do you agree or disagree?

Some traditional parents argue that they should be allowed to punish their children physically. I am in strong disagreement with this contention despite the legitimacy of parental rights.

Those in favor of parents being permitted to punish their children physically point out this is an historically ingrained privilege. For thousands of years, parents have had the ability to raise their children according to their own beliefs and values. This includes choices related to culture, religion, diet, and lifestyle. Physical punishment can be theoretically added to this list as it has a massive impact on a child’s psychology and future identity. The support for this practice is that many successful individuals have anecdotally expressed gratitude to parents who hit them when they were younger, believing that it instilled a sense of discipline in them.

However, research has shown that the positive impact in select cases of corporal punishment is greatly outweighed by emotional and psychological abuse. The vast majority of children who were physically abused develop either temporary or lasting side-effects. The most common one is that children are not as confident and willing to express themselves because they consistently fear punishment from a loved one. As they get older, this can become a barrier both for interpersonal relationships and their public persona. Many children who have only learned discipline through physical punishment end up hitting their own children, and this can create an ongoing cycle of abuse.

In conclusion, although parents should have the right to raise their children as they see fit, this prerogative must be limited in the case of physical abuse. In most nations, there are already laws banning corporal punishment.

Vocabulary Noted:

  • traditional parents [trəˈdɪʃənəl ˈpɛrənts]: cha mẹ kiểu truyền thống (= conservative moms and dads)
  • argue [ˈɑːrɡ.juː]: tranh cãi, tranh luận (= point out)
  • allowed to [əˈlaʊd tu]: cho phép (= permitted to)
  • punish [ˈpʌn.ɪʃ]: trừng phạt (= hurt)
  • physically [ˈfɪz.ɪ.kəl.i]: về thể chất (= related to body)
  • I am in strong disagreement with this contention: rất không đồng ý với quan điểm này (= I greatly disagree with this idea)
  • despite [dɪˈspaɪt]: bất chấp, bất kể (= regardless of)
  • legitimacy [ləˈdʒɪt̬.ə.mə.si]: quyền hợp pháp, tính hợp pháp (= rightness)
  • parental rights: quyền của cha mẹ (= what parents should be allowed to do)
  • those in favor of [ðoʊz ɪn ˈfeɪvər ʌv]: những người ủng hộ (= people who support)
  • historically ingrained privilege [hɪˈstɔrɪkəli ɪnˈgreɪnd ˈprɪvləʤ]: đặc quyền đã ăn sâu trong tiềm thức (= a right that dates back a long time)
  • raise [reɪz]: nuôi nấng (= how a parent nurtures a child)
  • according to [əˈkɔːr.dɪŋ ˌtuː]: bởi vì, dựa vào (= because of)
  • beliefs [bɪˈlifs]: niềm tin (= ideas)
  • values [ˈvæljuz]: giá trị (= what you believe is important)
  • related to [rɪˈleɪtɪd tu]: có quan hệ với (= concerning)
  • lifestyle [ˈlaɪf.staɪl]: lối sống, phong cách sống (= how you live)
  • theoretically [ˌθiː.əˈret̬.kəl.i]: về mặt lý thuyết (= in theory)
  • massive impact [ˈmæsɪv ˈɪmpækt]: tác động lớn (= lots of effect)
  • psychology [saɪˈkɑː.lə.dʒi]: tâm lý (= related to the mind)
  • future identity [ˈfjuʧər aɪˈdɛntəti]: bản sắc tương lai (= who you are later in life)
  • anecdotally [ˌænəkˈdoʊtəli]: giai thoại, dựa trên câu chuyện nào đó (= based on stories)
  • expressed gratitude to [ɪkˈsprɛst ˈgrætəˌtud tu]: bày tỏ lòng biết hơn tới ai (= given thanks to)
  • instilled [ɪnˈstɪld]: thấm nhuần, nhiễm vào (= put into someone)
  • sense of discipline [sɛns ʌv ˈdɪsəplən]: ý thức kỷ luật (= feeling of controlling yourself)
  • positive impact [ˈpɑzətɪv ˈɪmpækt]: tác động tích cực (= good effect)
  • in select cases [ɪn səˈlɛkt ˈkeɪsəz]: trong một vài trường hợp (= in certain situations)
  • corporal punishment [ˌkɔːr.pɚ.əl ˈpʌn.ɪʃ.mənt]: hình phạt về thể xác (= hurting the body, physical punishment)
  • outweighed [ˌaʊtˈweɪ]: vượt trội hơn (= stronger than)
  • emotional [ɪˈmoʊ.ʃən.əl]: về mặt cảm xúc (= related to feelings)
  • psychological abuse [ˌsaɪkəˈlɑʤɪkəl əˈbjus]: lạm dụng tâm lý (= hurting the mind)
  • vast majority [væst məˈʤɔrəti]: đại đa số (= most of)
  • physically abused [ˈfɪzɪkəli əˈbjuzd]: lạm dụng thể chất (= hurting the body)
  • temporary [ˈtem.pə.rer.i]: tạm thời, chốc lát (= not lasting)
  • lasting side-effects [ˈlæstɪŋ saɪd ɪˈfɛkts]: hệ quả về lâu về dài (= the results last a long time)
  • willing to express [ˈwɪlɪŋ tu ɪkˈsprɛs]: sẵn sàng thể hiện (= can act how they want)
  • consistently [kənˈsɪs.tənt.li]: một cách nhất quán (= steadily)
  • barrier [ˈber.i.ɚ]: rào cản (= obstacle)
  • interpersonal relationships [ˌɪntərˈpɜrsənəl riˈleɪʃənˌʃɪps]: mối quan hệ giữa các cá nhân (= friends and partners)
  • public persona [ˈpʌblɪk pərˈsoʊnə]: cách cư xử khác khi ở ngoài (= how you act at work, outside the home)
  • learned discipline through [lɜrnd ˈdɪsəplən θru]: trở nên mạnh mẽ hơn (= became more strong-willed)
  • ongoing cycle [ˈɑnˌgoʊɪŋ ˈsaɪkəl]: chu kỳ liên tục (= continues in the future)
  • see fit [si fɪt]: cảm thấy phù hợp (= what they want)
  • prerogative [prɪˈrɑː.ɡə.t̬ɪv]: đặc quyền (= their right)
  • limited [ˈlɪm.ɪ.t̬ɪd]: giới hạn (= constrained)
  • in the case of [ɪn ði keɪs ʌv]: trong trường hợp (= when it comes to)
  • banning [ˈbænɪŋ]: cấm (= prohibiting)

Trên đây là bài văn mẫu với chủ đề "Physical Punishment" trong phần IELTS Writing Task 2 được cập nhật mới nhất năm 2022, các bạn có thể tham khảo cho quá trình luyện thi IELTS của mình. Đừng quên follow Fanpage Study Space để cập nhật nhiều thông tin và bài viết hay nha.

Study Space
Trung tâm tiếng Anh Study Space là một trung tâm tiếng Anh mới thành lập trong năm 2022. Chúng tôi hướng tới chất lượng đào tạo về chuyên môn, cơ sở vật chất giúp học viên có một môi trường học tập tiện ích nhất.
Hỏi & Đáp

We are glad you have chosen to leave a comment. Your email address will not be published.
Please keep in mind that comments are moderated according to our comment policy.

Các bài viết bổ ích khác