Chúng ta thường dùng "Very" để miêu tả một cái gì đó và nhấn mạnh theo mức độ/cường độ/cấp độ. Hầu như chúng ta đều thêm "Very" vào trước bất cứ tính từ nào. Phải công nhận rằng từ này rất hữu ích bởi độ phổ biến và cách sử dụng đơn giản. Tuy nhiên, nếu như sử dụng lặp đi lặp nhiều quá sẽ gây nhàm chán cho người nghe và người nói cũng sẽ không được đánh giá quá cao.
Ngoài từ "Very" ra thì chúng ta còn có rất nhiều tính từ khác để thay thế nó. Trong bài viết này, Study Space sẽ phân tích cách sử dụng này, chúng tôi cũng sẽ phân tích thêm khái niệm "tính từ mạnh" - một cách dùng để thay thế "Very". Hãy cùng Study Space tìm hiểu nhé.

1. Cách dùng "Very"
"Very" là một trạng từ có ý nghĩa chỉ mức độ, cường độ và thường chỉ đứng trước tính từ và trạng từCấu trúc: Very + tính từ dùng để diễn đạt khi muốn nhấn mạnh một đặc điểm, tính chất nào đó. Tuy nhiên kể cả khi nói và viết, "very + tính từ" thường không được đánh giá cao bởi nó mang đến những thông tin không chắc chắn và mơ hồ cho người đọc/ người nghe. Bên cạnh đó, nếu sử dụng thường xuyên cũng không tránh khỏi việc gây nhàm chán cho người nghe. Thay vì dùng "Very" như một thói quen, hãy thử thay thế bằng các tính từ mạnh khác nhau.
2. Tính từ mạnh (strong adjective)
Việc sử dụng các tính từ mạnh rất hữu ích khi luyện thi tiếng Anh và luyện thi IELTS. Việc thay thế các tính từ đi kèm với các trạng từ "Very" trong ngữ cảnh phù hợp sẽ giúp thí sinh nâng điểm của mình lên mức cao hơn trong hai kỹ năng Speaking và Writing, bởi vì một trong những tiêu chí yêu cầu ở mức 7.0 là “uses a sufficient range of vocabulary to allow some flexibility and precision - Band 7 Writing Task 2” - Sử dụng từ vựng để thể hiện sự linh hoạt và chính xác.

“Precise meanings” có nghĩa là "ý nghĩa chính xác". Tiêu chí này yêu cầu ứng viên phải có khả năng sử dụng các từ có nghĩa chính xác trong ngôn ngữ nói / viết. Vì vậy, ứng viên không thể đạt được band điểm này nếu chỉ sử dụng các từ được nhấn mạnh như "Very", "Really", v.v. để bổ nghĩa cho các tính từ vì cách dùng này chưa giúp cho thí sinh truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác.
Tính từ mạnh là tính từ dùng để chỉ mức độ cao nhất. Những tính từ này có tính biểu cảm cao hơn những tính từ thông thường và thường được sử dụng thay cho những tính từ thường được bổ nghĩa bởi các từ nhấn mạnh. Việc sử dụng các tính từ mạnh khi nhấn mạnh ý nghĩa trong một câu cho phép người dùng tiếng Anh truyền đạt ý nghĩa mà họ đang cố gắng diễn đạt một cách chính xác và rõ ràng hơn.
3. Cách dùng tính từ mạnh
Ví dụ:
Michael was very angry when he found out someone hit his car.Michael was furious when he found out someone hit his car.

Phân tích trong trường hợp trên cho thấy trong câu đầu tiên tính từ thường là "angry" và từ được nhấn mạnh là "very". Hai từ này sẽ được thay thế bằng từ "furious" trong câu sau. Trong bối cảnh đó, khi biết ai đó đã đâm vào chiếc xe của anh ấy, Michael đã rất tức giận. Sử dụng từ "very angry" không giúp người học diễn đạt chính xác ý nghĩa của từ "furious". Khi sử dụng cả hai từ "very angry", người nghe chỉ hiểu là "rất tức giận", nhưng khi sử dụng từ "furious", người nghe sẽ hiểu rằng Michael đang tức giận vì ai đó đã đâm vào xe anh ta. Ngoài ra, từ "furious" là một từ đặc biệt được sử dụng để thể hiện cảm xúc và sự tức giận ở mức độ cao hơn.
4. Hơn 30 từ thay thế khác
| Don't | Do | Meanings |
| Very angry | Furious | giận dữ, hăng máu, điên tiết |
| Very bad | Awful | tồi tệ, kinh khủng |
| Very cute | Adorable | dễ thương, đáng yêu |
| Very beautiful | Gorgeous | đẹp, lộng lẫy, tráng lệ |
| Very cold | Freezing | lạnh buốt |
| Very big | Massive/ Enormous | to lớn |
| Very complete | Comprehensive | toàn diện |
| Very dirty | Squalid | Rất bẩn và khó chịu (dùng để mô tả một nơi hoặc điều kiện sống) |
| Very hungry | Starving | rất đói (như bị bỏ đói rất lâu) |
| Very clean | Spotless | Cực kỳ sạch, không tì vết dơ. |
| Very small | Tiny | Rất nhỏ (có thể nói về kích thước hoặc số lượng) |
| Very funny | Hilarious | Cực kỳ hài hước, gây nhiều tiếng cười. |
| Very happy | Delighted | Rất vui |
| Very sad | Devastated | Rất buồn và sốc |
| Very smart | Brilliant / Intelligent / Clever | Rất thông minh |
| Very careful | Cautious | Cực kỳ cẩn thận, dè dặt, đa nghi |
| Very crowded | Bustling | nhộn nhịp |
| Very dangerous | Perilous | Nguy hiểm |
| Very noisy | Deafening | rất ồn ào (điếc tai) |
| Very old | Ancient | Cổ xưa, cổ đại |
| Very old-fashioned | Archaic | rất cổ hủ |
| Very pale | Ashen | tái mét, xanh mặt |
| Very perfect | Flawless | hoàn hảo, không khuyết điểm |
| Very pretty | Beautiful | xinh đẹp |
| Very quick | Rapid | nhanh như chớp |
| Very quiet | Hushed | im lặng |
| Very sad | Sorrowful | buồn bã, u sầu, đau buồn |
| Very simple | Basic | đơn giản |
| Very sweet | Thoughtful | ân cần, chu đáo |
| Very tasty | Delicious | rất ngon |
| Very wet | Soaked | ướt sũng |
| Very tired | Exhausted | kiệt sức |
| Very unhappy | Miserable | khổ sở |
| Very tight | Constricting | chặt chẽ |
| Very thirsty | Parched | khát khô |
| Very worried | Distressed | đau khổ, buồn rầu, khốn cùng |
| Very wise | Sage | khôn ngoan |
Theo Hội đồng Anh, các tính từ mạnh có thể đi kèm với các trạng từ nhấn mạnh, nhưng các tính từ mạnh không phù hợp với các trạng từ nhấn mạnh như "very" đã được đề cập ở phần trước. Những tính từ này thường được sử dụng với các trạng từ mạnh như:
- Absolutely
- Completely
- Exceptionally
- Particularly
- Really
- Quite
- Totally
- Utterly
Bài viết trên đã được phân tích để giúp người học hiểu được tính từ mạnh là gì, khi nào sử dụng và lợi ích của việc thay thế chúng. Hy vọng rằng các bạn có thể phá vỡ thói quen sử dụng các trạng từ như "Very" và nhấn mạnh ý nghĩa của chúng. Khi sử dụng các tính từ mạnh cần chú ý đến câu hoặc ngữ cảnh câu để tránh dùng từ không hợp lý, không chính xác.
Theo dõi Study Space để đọc thêm nhiều bài viết hay và học thêm nhiều kiến thức thú vị nha.
Xem thêm TOP 3 lỗi sai khiến bạn mất điểm trong IELTS Writing tại đây



