Tìm hiểu định nghĩa và cách sử dụng 4 từ mới tiếng Anh trong năm 2022

Mỗi năm, hàng trăm từ mới được thêm vào từ điển tiếng Anh. Chúng có thể bắt nguồn từ những văn hóa đại chúng, các vấn đề xã hội và chính trị, hay những cải tiến, phát minh về công nghệ ở khắp mọi nơi trên toàn cầu.

Tất nhiên, không phải mọi từ mới tiếng Anh đều sẽ được đưa vào từ điển. Khi và chỉ khi chúng được sử dụng thường xuyên trong nhiều ngữ cảnh và được xem là hữu ích thì mới có thể được “công nhận” và đưa vào từ điển tiếng Anh. 

Dưới đây là định nghĩa và cách sử dụng 4 từ mới tiếng Anh trong năm 2022 giúp bạn cập nhật và nâng cấp vượt bậc vốn ngoại ngữ của mình.

Từ mới tiếng Anh #1. Staycation

Staycation là gì?

Định nghĩa : một kỳ nghỉ trong nước, một chuyến đi du lịch ở gần hay ngay chính nơi mình sinh sống. 

Staycation mặc dù đã có khá lâu, từ những năm 2008 nhưng dạo gần đây thuật ngữ này trở nên phổ biến và xu hướng du lịch “tại chỗ” đã “lên ngôi” không chỉ ở nước ngoài mà còn ở Việt Nam. Nguyên do là bởi sự hoành hành của đại dịch Covid-19 khiến du lịch các nước bị hạn chế. Và từ mới tiếng Anh staycation xuất hiện như một giải pháp “cứu cánh” tình hình không thể tự do du lịch quốc tế của người dân.

Cách sử dụng: 

This year I am taking a staycation. I am going to drive to the local park and walk around the entire park. (Năm nay tôi sẽ làm một chuyến đi tại chỗ. Tôi sẽ lái xe đến công viên địa phương và đi dạo vòng hết công viên.).

Xem thêm: Học từ vựng tiếng Anh với cố nhạc sĩ Trịnh Công Sơn

Từ mới tiếng Anh #2. Metaverse

Metaverse là gì?

Định nghĩa: siêu vũ trụ ảo - một không gian thực tế ảo trong đó người dùng có thể tương tác với môi trường do máy tính tạo ra và với những người dùng khác.

Metaverse là từ mới tiếng Anh nhưng được biết đến rộng rãi nhờ vào việc cha đẻ của Facebook – Mark Zuckerberg đổi tên công ty thành Meta sau nhiều năm gắn bó. Động thái này tạo nên làn sóng thu hút mới về khái niệm Metaverse. 

Metaverse có thể hiểu là một không gian kỹ thuật số được tạo ra nhờ Internet và các ứng dụng công nghệ như thực tế tăng cường (AR), thực tế ảo (VR),… Sự phát triển của Metaverse sẽ mở ra không gian trực tuyến cho người dùng tương tác đa chiều hơn so với công nghệ hiện tại. Nhờ đó, Metaverse cho phép người dùng có thể tương tác và có các trải nghiệm chân thực như ngoài thực tế.

Cách sử dụng: 

The creators of Pokemon Go see the Metaverse as an opportunity to enhance real-life rather than replace it. (Những nhà phát triển tựa game thực tế ảo Pokemon Go xem siêu vũ trụ ảo như một cơ hội để làm tăng tính thực tế hơn là thay thế thế giới thực.)

Note từ mới tiếng Anh khác:

  • enhance: làm tăng, nâng cao, làm nổi bật điều gì đó
  • rather than Vbare/ing: hơn là; thay vì

Từ mới tiếng Anh #3. Gig worker

Gig worker là gì?

Định nghĩa: nhân viên độc lập, nhân viên hợp đồng, người làm việc theo yêu cầu

Trước hết, gig là một từ lóng chỉ một công việc kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. Và từ mới tiếng Anh Gig worker là những người làm việc theo yêu cầu. Nghĩa là, họ sẽ được thuê vào những vị trí tạm thời trong một trung tâm, tổ chức hay doanh nghiệp nào đó. Thông thường đó sẽ là những dự án có thời hạn và công việc của họ không đòi hỏi quá nhiều kĩ năng. 

Cách sử dụng:

Online gig workers typically do their work from a computer, and might offer services like writing, programming, or web design. (Nhân viên độc lập trực tuyến thông thường làm việc trên máy tính và có thể cung cấp dịch vụ như viết lách, viết chương trình hay thiết kế web.)

Từ mới tiếng Anh #4. ASMR

ASMR là gì?

Định nghĩa: Autonomous Sensory Meridian Response - Phản ứng cực khoái độc lập.

Những năm gần đây, ASMR được rất nhiều các Youtuber săn đón. Hiểu một cách đơn giản, ASMR là kết quả của cảm giác mà con người hình thành sau khi nghe hoặc xem những video có âm thanh, tiếng động dễ chịu. Từ tiếng nhai thức ăn (mukbang ASMR), tiếng mưa rơi, tiếng lật sách đến tiếng thì thầm (ASMR whisper), ASMR Massage… 

Cách sử dụng:

What is ASMR? Basically, ASMR is all about sounds, usually very soft sounds and gentle movements. It's like a massage for your brain. (ASMR là gì? Về cơ bản, ASMR là về âm thanh, thường là những âm thanh mềm mại và nhẹ nhàng. Nó như mát xa não bộ vậy.)

Hy vọng bài viết trên đây đã mang lại cho các bạn kiến thức bổ ích về định nghĩa và cách sử dụng 4 từ mới tiếng Anh trong năm 2022. Tiếp tục theo dõi để không bỏ lỡ những bài viết mới nhất từ StudySpace bạn nhé!

Study Space
Trung tâm tiếng Anh Study Space là một trung tâm tiếng Anh mới thành lập trong năm 2022. Chúng tôi hướng tới chất lượng đào tạo về chuyên môn, cơ sở vật chất giúp học viên có một môi trường học tập tiện ích nhất.
Hỏi & Đáp

We are glad you have chosen to leave a comment. Your email address will not be published.
Please keep in mind that comments are moderated according to our comment policy.

Các bài viết bổ ích khác