Những tính từ nói về sự "Xinh đẹp" trong tiếng Anh. Bạn đã biết chưa ?

Khi muốn khen một cái gì đó cụ thể như một người đẹp, phong cảnh chẳng hạn, chúng ta thường dùng những từ như "beautiful", "sweet", "nice" … và tương tự như vậy. Tuy nhiên, có những tính từ khác được sử dụng trong bài viết này để nói về vẻ đẹp mà Study Space sẽ mang đến cho bạn. Cùng tìm hiểu và học một số từ sau để tăng vốn từ vựng của bạn.

1. Xinh đẹp trong tiếng Anh là gì ?

Chắc chắn từ đầu tiên xuất hiện trong đầu bạn là "Beautiful", đúng rồi. Xinh đẹp là Beautiful. Đây là một tính từ phổ biến để thể hiện vẻ đẹp. Vậy ví dụ, nếu bạn muốn ca ngợi vẻ đẹp trên mức đẹp như là "rất đẹp", thì tiếng Anh là gì? Hay một người đẹp trong tiếng Anh, hay một người đẹp xuất sắc trong tiếng Anh là gì?

Xinh đẹp trong tiếng Anh

Cần phải có kiến ​​thức về tính từ chỉ vẻ đẹp trong tiếng Anh để có thể sử dụng linh hoạt các tính từ ca ngợi vẻ đẹp theo từng mức độ. Sau đây là 20 tính từ chỉ "xinh đẹp" trong tiếng Anh.

  1. Appealing [əˈpiː.lɪŋ] : hấp dẫn
    • Your boyfriend is appealing!
  2. Gorgeous [ˈɡɔːr.dʒəs] : rất đẹp, lộng lẫy, thu hút
    • You're looking gorgeous when you smile.
  3. Ravishing [ˈræv.ɪ.ʃɪŋ] : đẹp mê hồn = Delightful, entrancing
    • She was a ravishing sight in her wedding dress.
  4. Stunning [ˈstʌn.ɪŋ] : đẹp đến mức gây sững sờ, choáng váng
    • They make a stunning couple.
  5. Pretty [ˈprɪt̬.i] : thu hút theo một cách tinh tế, nhã nhặn mà không phải là quá xinh đẹp.
    • That's a pretty hat you're wearing.
  6. Lovely [ˈlʌv.li] : đáng yêu
    • You look lovely in that dress.
  7. Dazzling [ˈdæz.əl.ɪŋ] : Đẹp đến sững người, đẹp chói lóa
    • A dazzling smile flashed across his face.
  8. Alluring [əˈlʊr.ɪŋ] : lôi cuốn, quyến rũ
    • I feel an alluring from her. Do you feel it?
  9. Good-looking [ˌɡʊdˈlʊk.ɪŋ] : thu hút về mặt ngoại hình, ưa nhìn
    • He's very good-looking but not very bright.
  10. Attractive [əˈtræk.tɪv] : hấp dẫn, thu hút đối với giác quan
    • She is a very attractive young woman.
  11. Exquisite [ɪkˈskwɪz.ɪt] : đẹp một cách tinh tế
    • She's very good-looking, I really like her exquisite face.
  12. Fetching [ˈfetʃ.ɪŋ] : quyến rũ một cách mê hoặc
    • She is very fetching with that new hairstyle 
  13. Rose [roʊz] : Hoa hồng được coi là nữ hoàng của các loài hoa. Vì vậy, Rose có thể được hiểu là “một cô gái xinh đẹp”.
    • What an English rose!
  14. Majestic [məˈdʒes.tɪk]: vẻ đẹp sang trọng, quý phái
    • New York is a majestic city.
  15. Splendid [ˈsplen.dɪd] : Xinh đẹp một cách ấn tượng
    • You look splendid in that outfit.
  16. Flamboyant [flæmˈbɔɪ.ənt] : (thường để chỉ người hoặc hành vi của họ) thu hút sự chú ý bởi sự cởi mở, tự tin....
    • I like Lily because she's flamboyant.
  17. Breezy [ˈbriː.zi]: dùng để chỉ người vui vẻ, hoạt bát
    • He had the breezy manner of a salesman.
  18. Sparky [ˈspɑːr.ki] : lạc quan, tràn đầy sức sống
    • His sparkling style helps everybody happier.
  19. Spunky [ˈspʌŋ.ki] : can đảm, quyết đoán (dùng để khen ngợi một cô gái giỏi giao tiếp, có khí chất và gây được ấn tượng với người đối diện)
    • You are such a spunky girl
  20. Angelic [ænˈdʒel.ɪk] : vẻ đẹp ngây thơ, tốt bụng như thiên thần
    • She's very good to everybody. She is an angelic woman.

2. Cách dùng từ "Xinh đẹp" trong tiếng Anh

Xinh đẹp là tính từ miêu tả vẻ đẹp của con người, sự vật và sự kiện. Chúng rất đơn giản và dễ dàng được sử dụng như những lời khen ngợi.

  1. Sử dụng để khen ai đó
    • Ví dụ: She has an attractive face.
  2. Sử dụng để miêu tả vẻ đẹp của sự vật và sự kiện.
    • Ví dụ: What a beautiful watch.

3. 14 cách thay thế "You're beautiful"

Khi bạn muốn khen ai đó bằng tiếng Anh, bạn thường nói “You're beautiful”, nhưng đôi khi câu nói này quá đơn giản và không thể diễn tả hết cảm xúc của chúng ta. Vì vậy chúng mình sẽ gợi ý 14 cách nói "You're beautiful" khác để nói với người phụ nữ thân yêu của bạn!

14 cách thay thế "you're beautiful"
  1. You're heavenly!
  2. You are gorgeous!
  3. You're very pretty
  4. You look like an angel
  5. You're stunning
  6. You look as pretty as always
  7. You look absolutely fantastic
  8. You're super cute
  9. You're so adorable
  10. Your beauty is incomparable
  11. You’re very charming!
  12. You are beyond gorgeous!
  13. You look so Radiant!
  14. I can’t take my eyes off of you!

Trên đây, là những từ vựng tiếng Anh chỉ sự xinh đẹp và 14 cách nói khác của "You're beautiful" để khen những người phụ nữ thân yêu của bạn, vừa tăng vốn từ vựng vừa tăng tình cảm với đối phương nha.

Đừng quên theo dõi Fanpage Study Space để cập nhật những thông tin về khóa học và đọc thêm nhiều bài viết hay ho nha. Xem thêm 7 cách học từ vựng cực hiệu quả mà bạn nên thử ngay tại đây.

Study Space
Trung tâm tiếng Anh Study Space là một trung tâm tiếng Anh mới thành lập trong năm 2022. Chúng tôi hướng tới chất lượng đào tạo về chuyên môn, cơ sở vật chất giúp học viên có một môi trường học tập tiện ích nhất.
Hỏi & Đáp

We are glad you have chosen to leave a comment. Your email address will not be published.
Please keep in mind that comments are moderated according to our comment policy.

Các bài viết bổ ích khác